burial vault
Danh từ - Hầm mộ, hầm chôn cất: "burial vault" chỉ một căn phòng hoặc khoang chôn cất, thường nằm dưới lòng đất, được xây dựng kiên cố để đặt quan tài hoặc hài cốt. Cấu trúc này có thể là một phần của nghĩa trang, nhà thờ hoặc khu lăng mộ.
- (Gia đình quyết định đặt quan tài vào một hầm chôn cất bằng bê tông để ngăn sụt lún đất.)
- (Các pharaoh Ai Cập cổ đại thường được chôn cất trong những hầm mộ cầu kỳ chứa đầy châu báu.)
"burial vault" trong ngữ cảnh tôn giáo: thường đề cập đến hầm mộ trong nhà thờ dành cho các giáo sĩ hoặc người có địa vị cao.
- The cathedral's crypt contains several burial vaults for bishops. (Hầm mộ của nhà thờ lớn chứa nhiều hầm chôn cất dành cho các giám mục.)
"burial vault" trong kiến trúc hiện đại: có thể là cấu trúc bê tông hoặc kim loại đặt dưới đất để bảo vệ quan tài khỏi độ ẩm và áp lực đất.
- The cemetery requires a burial vault for all interments to ensure ground stability. (Nghĩa trang yêu cầu một hầm chôn cất cho tất cả các cuộc chôn cất để đảm bảo sự ổn định của mặt đất.)
Vault (danh từ): hầm, kho tiền; cũng có nghĩa là hầm mộ khi dùng riêng.
- The old church has a vault where nobles are buried. (Nhà thờ cổ có một hầm mộ nơi các quý tộc được chôn cất.)
Burial chamber (danh từ): buồng chôn cất — đồng nghĩa gần với "burial vault", nhưng thường chỉ một phòng riêng biệt trong lăng mộ.
- The burial chamber was sealed with a heavy stone door. (Buồng chôn cất được niêm phong bằng một cánh cửa đá nặng.)
- Tomb: mộ, lăng mộ — thường chỉ một cấu trúc chôn cất lớn hơn, có thể ở trên mặt đất.
- Crypt: hầm mộ — thường nằm dưới nhà thờ, dùng để chôn cất người có chức sắc.
- Sepulcher: mộ, huyệt mộ — từ cổ, trang trọng, chỉ nơi chôn cất.
Entomb in a vault: chôn cất trong hầm mộ.
- The king was entombed in a vault beneath the cathedral. (Nhà vua được chôn cất trong một hầm mộ bên dưới nhà thờ lớn.)
Seal a vault: niêm phong hầm mộ.
- Workers sealed the burial vault with cement after the ceremony. (Công nhân niêm phong hầm chôn cất bằng xi măng sau buổi lễ.)
- "Raise from the vault": vớt lên từ hầm mộ (nghĩa bóng, dùng trong văn học).
- The archaeologist raised artifacts from the burial vault. (Nhà khảo cổ học vớt các hiện vật từ hầm mộ lên.)